STT SBD Họ và Tên Ngày sinh Giới tính Ngành trúng tuyển Mã tổ hợp Điểm trúng tuyển
1 43004086 Nguyễn Thị Thu An 20/04/2000 Nữ Thiết kế nội thất A16 13.95
2 46001715 Nguyễn Như Ngọc An 26/09/1999 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 14.98
3 2062141 Võ Duy An 17/05/2000 Nam Thú y B00 14.95
4 47005592 Phạm Đức Anh 07/04/2000 Nam Quản trị kinh doanh C15 19.85
5 43009153 Lê Hoàng Anh 07/09/2000 Nam Quản trị kinh doanh C15 17.6
6 48004555 Nguyễn Thanh Phương Anh 29/11/2000 Nữ Quản trị kinh doanh A01 16.45
7 48015505 Phan Thẩm Vân Anh 30/04/2000 Nữ Quản trị kinh doanh D01 15.7
8 46001735 Nguyễn Hồ Trâm Anh 17/12/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 13.13
9 42013789 Nguyễn Thị Lan Anh 11/08/1999 Nữ Khoa học cây trồng C15 16.38
10 47007592 Nguyễn Phương Anh 01/01/2000 Nam Thú y A00 18.9
11 48006592 Nguyễn Ngọc Lan Anh 23/11/2000 Nữ Thú y A00 15.9
12 48014903 Nguyễn Kỳ Anh 19/10/2000 Nam Thú y D07 14.6
13 46001720 Dương Thị Lan Anh 03/12/2000 Nữ Quản lý đất đai C15 15.6
14 42010607 Phạm Lê Ngọc Anh 26/08/2000 Nữ Quản lý đất đai A01 14.5
15 48028395 Trần Quang Ánh 01/03/1999 Nam Thú y B00 15.85
16 42002823 Liêng Jrang K' Anila 06/07/2000 Nữ Khoa học môi trường B00 14.7
17 47010377 Võ Thành Bạn 21/02/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng A00 16.2
18 45001886 Nguyễn Khắc Phi Băng 18/10/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 16.55
19 2052207 Nguyễn Công Bằng 08/12/2000 Nam Lâm sinh C15 17.4
20 42007108 Nguyễn Quốc Bảo 04/10/2000 Nam Quản trị kinh doanh C15 16.45
21 48016955 Trần Quốc Bảo 24/09/2000 Nam Chăn nuôi C15 16.55
22 37014042 Võ Quốc Bảo 02/09/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 16.48
23 48005818 Phạm Thiên Bảo 29/11/2000 Nam Thú y C15 16.7
24 42002826 Cil K Bất 23/07/2000 Nữ Bảo vệ thực vật C15 16.82
25 42009086 K' Bên 03/06/1999 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 15.18
26 2052212 Văn Công Khánh Bình 08/05/2000 Nam Quản trị kinh doanh C15 13.8
27 34015626 Bơ Nướch Bình 06/05/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 13.17
28 42009094 K' Brít 03/01/2000 Nam Lâm sinh C15 17.32
29 42009096 K' Brực 05/01/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 17.6
30 42009097 K' Brừn 12/12/2000 Nam Lâm sinh C15 14.65
31 42002830 Cil Buin 30/04/2000 Nam Bảo vệ thực vật C15 13.55
32 35010620 Hoàng Thị Bích Cẩm 04/03/2000 Nữ Thú y B00 13
33 47005604 Phan Thị Kim Chăm 30/05/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 19.3
34 48016443 Chu Vểnh Chăn 01/01/2000 Nam Bảo vệ thực vật A00 15.85
35 41000003 Cao Minh Chấn 08/01/1999 Nam Lâm sinh C15 13.5
36 42002831 Kon Sơ K Chang 11/03/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 15.15
37 46003218 Lê Thái Châu 02/04/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 16.98
38 48021680 Võ Thị Hoàn Châu 17/06/2000 Nữ Thú y C15 14.48
39 2052217 Phạm Văn Chí 28/12/2000 Nam Quản lý tài nguyên và Môi trường A00 15.4
40 47005609 Trần Văn Chiều 01/01/2000 Nam Thú y C15 16.83
41 48018332 Nguyễn Đức Chính 13/10/2000 Nam Chăn nuôi C15 16.48
42 47010165 Lâm Sư Chính 16/06/2000 Nam Khoa học cây trồng C15 13.1
43 45005007 Chamaléa Thị Chúc 01/07/1999 Nữ Quản trị kinh doanh C15 13.4
44 46002437 Tạhữu Cường 01/05/2000 Nam Kinh tế C15 18.05
45 47010390 Nguyễn Tuấn Cường 17/01/2000 Nam Kiến trúc cảnh quan C15 18.45
46 44003293 Đỗ Văn Huy Cường 25/05/2000 Nam Thú y C15 18.55
47 48025802 Lê Mạnh Cường 03/09/2000 Nam Thú y A00 17.05
48 42002853 Da Gout En Da 28/03/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 17.78
49 48016480 Vi Văn Đắc 15/01/2000 Nam Thú y C15 15.98
50 42002843 Rơ Ông Ha Đai 05/02/2000 Nam Khoa học cây trồng C15 14.12
51 42007717 Nhâm Hải Đăng 10/01/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 17.27
52 42013562 Đỗ Thị Hải Đăng 22/10/2000 Nữ Quản lý đất đai C15 15.87
53 42009521 Trương Hoàng Danh 01/06/2000 Nam Khoa học cây trồng C15 15.27
54 2052262 Trần Thị Hồng Đào 15/02/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 15.13
55 46002469 Nguyễn Thị Hồng Đào 01/06/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 14.92
56 50011997 Nguyễn Quốc Đạt 15/09/1999 Nam Quản trị du lịch và lữ hành C15 14.72
57 46001824 Trần Văn Đạt 10/12/2000 Nam Công nghệ chế biến lâm sản C15 13.92
58 46001823 Trần Nguyễn Đạt 14/02/2000 Nam Bảo vệ thực vật C15 14.02
59 47005619 Phan Văn Đạt 14/10/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 19.93
60 48017033 Vũ Bá Đạt 29/02/2000 Nam Thú y C15 16.67
61 48022198 Phạm Thị Ngọc Diễm 10/07/2000 Nữ Công nghệ sinh học B00 13.2
62 2051944 Nguyễn Trần Ngọc Diễm 04/05/2000 Nữ Thú y C15 18.53
63 48016986 Trần Phương Diện 29/04/2000 Nam Kinh tế C15 20.7
64 42007122 Vũ Thanh Hoài Diệu 13/09/2000 Nữ Thú y B00 17.85
65 48020469 Tằng Say Din 03/10/2000 Nữ Kế toán D01 13.75
66 46001828 Nguyễn Thành Định 14/02/2000 Nam Chăn nuôi C15 15.6
67 47005620 Đoàn 06/05/2000 Nữ Chăn nuôi C15 17.65
68 45001481 Trượng Văn Don 22/04/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 17.68
69 42002839 Kơ Dơng Sa Drăk 31/07/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 13.07
70 48020494 Nguyễn Thị Thùy 11/02/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 16.07
71 42002842 Kon Sơ K' Dưa 13/09/2000 Nữ Lâm sinh C15 16.73
72 2066676 Ngô Văn Duẫn 11/10/2000 Nam Quản trị du lịch và lữ hành D01 14.7
73 5004315 Hoàng Lê Duẩn 25/03/2000 Nam Quản lý đất đai A00 14.2
74 2052267 Lê Tấn Đức 06/05/2000 Nam Chăn nuôi B00 15.95
75 48015005 Đỗ Thành Đạt Đức 08/11/1999 Nam Quản lý tài nguyên và Môi trường D07 19.75
76 48008098 Hoàng Thị Kim Dung 13/12/2000 Nữ Quản trị kinh doanh D01 13.65
77 46003247 Phan Thị Cẩm Dung 25/06/2000 Nữ Quản trị kinh doanh A00 13.3
78 37010451 Võ Thùy Dung 17/03/2000 Nữ Thú y C15 17.1
79 37012508 Hồ Thị Mỹ Dung 01/09/2000 Nữ Thú y C15 15.75
80 37002227 Ngô Quốc Dũng 02/07/2000 Nam Chăn nuôi A00 13.8
81 48022514 Trần Tiến Dũng 20/01/2000 Nam Thú y B00 17.55
82 48025811 Lê Minh Dũng 03/07/2000 Nam Thú y A00 16.15
83 45005019 Đặng Minh Dũng 02/10/1999 Nam Thú y B00 14
84 46002484 Trịnh Thành Được 31/01/1999 Nam Thiết kế nội thất C15 15.25
85 46001834 Phạm Thành Được 20/04/1999 Nam Lâm sinh C15 15.32
86 48002772 Trần Bùi Thùy Dương 12/03/2000 Nữ Kế toán C15 17.87
87 39006398 Huỳnh Công Dương 07/11/2000 Nam Lâm sinh C15 16.78
88 30009081 Lê Sỹ Dương 30/08/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 16.67
89 48008523 Trương Thùy Dương 24/10/2000 Nữ Thú y B00 15.55
90 48015573 Vũ Hoàng Đông Dương 23/04/2000 Nam Quản lý đất đai C15 15.5
91 48022517 Nguyễn Quang Duy 22/09/2000 Nam Thiết kế nội thất C15 16.85
92 2052239 Trần Quốc Bảo Duy 10/12/2000 Nam Quản trị kinh doanh C15 14.47
93 46003252 Duy 09/07/2000 Nam Công nghệ chế biến lâm sản A00 14.65
94 57004567 Trần Huỳnh Hoài Duy 04/07/2000 Nam Công nghệ chế biến lâm sản C15 13.4
95 53000590 Võ Quốc Duy 03/03/2000 Nam Chăn nuôi D07 13.45
96 48018375 Nguyễn Đức Duy 27/11/1999 Nam Chăn nuôi A00 13
97 48008103 Huỳnh Duy 19/04/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 18.05
98 45000978 Nguyễn Thị Thùy Duyên 11/12/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 14.42
99 48016470 Đào Thị Mỹ Duyên 22/03/1999 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 17.5
100 2052242 Đổ Thị Mỹ Duyên 04/09/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 16.13
101 42002841 Kơ Đưng K' Duyên 20/04/2000 Nữ Chăn nuôi C15 16.22
102 42009127 Ka Duyên 31/10/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 16.02
103 48020124 Tạ Mỹ Duyên 13/09/2000 Nữ Bảo vệ thực vật C15 13.48
104 45001499 Hải Vạn Ngọc Dzool 27/08/2000 Nam Lâm sinh C15 16.38
105 48025448 Nguyễn Ngô Lệ Giang 10/02/2000 Nữ Thú y A00 16.15
106 42002856 Sơ Ao K' Gim 26/01/1999 Nữ Khoa học cây trồng C15 17.98
107 42002857 Kon Sơ K' Glang 08/10/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 20.03
108 42013571 Ka Goa 24/09/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 16.73
109 42002860 Kra Jăn Jrơi Gôl 12/03/1999 Nam Khoa học cây trồng C15 15.17
110 47005625 K' Guy 15/08/1999 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 19.68
111 42013851 Vũ Thị Ngọc 21/11/2000 Nữ Công nghệ sinh học B00 16.5
112 42009145 Ka 27/12/2000 Nữ Lâm sinh C15 18.92
113 42013848 Lê Thị 22/09/2000 Nữ Quản lý tài nguyên rừng C15 16.58
114 42012921 Phan Thị Thanh 26/12/2000 Nữ Thú y C15 18.43
115 42002863 Dơng Gur K' Mơ - Hạ 05/10/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 15.72
116 48017066 Nguyễn Tuấn Hải 23/02/2000 Nam Thiết kế nội thất A00 13.7
117 38002799 Nguyễn Duy Hải 02/09/2000 Nam Bảo vệ thực vật C15 13.92
118 45001526 Trượng Ngọc Hải 15/05/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 14.63
119 45000683 Nguyễn Duy Hải 09/02/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 13.18
120 46001856 Lê Thị Ngọc Hân 24/04/2000 Nữ Khoa học cây trồng A00 13.55
121 42006246 Ma Hàng 15/04/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 20.13
122 48010250 Nguyễn Thị Thu Hằng 08/04/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 15.68
123 42009154 Ka Thanh Hằng 22/07/1999 Nữ Khoa học cây trồng C15 17.42
124 48022581 Lê Thị Mỹ Hằng 24/11/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 16.77
125 48011132 Đỗ Thanh Hằng 15/11/2000 Nữ Bảo vệ thực vật C15 15.87
126 42002864 Đoàn Thị Mỹ Hạnh 23/07/2000 Nữ Công nghệ sinh học B00 14.8
127 48010247 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 09/11/2000 Nữ Bảo vệ thực vật A00 17.6
128 48017076 Lý Nhật Hào 19/07/2000 Nam Quản trị kinh doanh D01 15.8
129 39004145 Nguyễn Văn Hào 17/10/2000 Nam Quản trị kinh doanh A00 15.05
130 39003788 Phan Anh Hào 25/03/2000 Nam Thú y C15 17.47
131 2052292 Trần Quốc Hậu 09/11/1999 Nam Quản trị kinh doanh C15 15.27
132 2052291 Nguyễn Hoàng Phúc Hậu 27/11/2000 Nam Quản trị kinh doanh C15 14.77
133 47008668 Lưu Phước Hậu 01/10/1999 Nam Khoa học cây trồng A00 16.5
134 48018517 Trần Long Hậu 08/10/2000 Nam Thú y C15 18.53
135 47007672 Võ Tấn Hậu 10/01/2000 Nam Thú y A00 16.85
136 46003333 Đỗ Công Hậu 09/02/2000 Nam Thú y C15 13.28
137 46002503 Chàm Sanh Hawa 14/07/2000 Nữ Quản trị kinh doanh A00 15.2
138 48012974 Trần Thị Thu Hiền 20/12/2000 Nữ Quản trị kinh doanh A01 17.65
139 48016509 Đào Thị Hiền 13/02/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 13.47
140 35007524 Nguyễn Thị Xuân Hiền 14/12/2000 Nữ Công nghệ sinh học B00 14.85
141 48011805 Phan Chí Hiển 20/07/2000 Nam Thú y B00 18.5
142 48015054 Lâm Thái Hiển 01/01/2000 Nam Thú y B00 16.45
143 42007150 Nguyễn Văn Hiệp 14/08/2000 Nam Khoa học cây trồng C15 16.92
144 30004137 Phạm Thị Ngọc Hiếu 10/03/2000 Nữ Thiết kế nội thất A16 17.68
145 48015610 Đào Văn Hiếu 21/04/2000 Nam Quản lý đất đai C15 16.8
146 2065617 Lê Duy Minh Hiếu 08/04/1999 Nam Quản lý đất đai C15 14.43
147 46001878 Võ Minh Hiếu 11/07/2000 Nam Quản lý đất đai C15 13.8
148 26018010 Lê Minh Hiệu 15/11/2000 Nam Quản lý đất đai A00 13.3
149 46001880 Trần Văn Hinh 15/05/2000 Nam Thú y C15 13.13
150 37014736 Phan Thị Hoa 28/09/2000 Nữ Chăn nuôi B00 16.7
151 47003467 Nguyễn Thị Ngọc Hoa 05/05/2000 Nữ Thú y B00 16.05
152 45000708 Quách Hoàng Hòa 01/11/1999 Nam Lâm sinh C15 13.65
153 45005040 Chamaléa Thị Hoài 18/11/2000 Nữ Thú y C15 15.12
154 48017136 Đào Duy Hoàng 26/12/2000 Nam Kinh tế D01 15.6
155 48024194 Hoàng Huy Hoàng 25/04/2000 Nam Khoa học cây trồng A00 14.6
156 48022255 Lê Minh Hoàng 03/01/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 14.72
157 42000193 Nguyễn Xuân Hoàng 08/04/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng A00 13.7
158 48015092 Vũ Ngọc Hoàng 03/04/2000 Nam Thú y A00 16.8
159 48026295 Đào Ngọc Hoàng 03/10/2000 Nam Thú y C15 14.62
160 2062505 Lê Đức Hoành 13/02/2000 Nam Thú y B00 14.4
161 47008705 Bùi Minh Học 01/10/2000 Nam Thiết kế nội thất A00 14.05
162 46003362 Lê Thị Thu Hồng 08/03/2000 Nữ Kinh tế C15 14.67
163 47005643 Nguyễn Thị Kim Hồng 22/12/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 21.4
164 48008985 Trần Thị Tuyết Hồng 06/02/2000 Nữ Kế toán C15 15.68
165 48002893 Trịnh Thị Mỹ Hồng 13/09/2000 Nữ Công nghệ sinh học B00 18.6
166 42009174 Ka Hồng 27/12/2000 Nữ Lâm sinh C15 19.92
167 45005044 Katơr Thị Hồng 13/09/1998 Nữ Quản lý đất đai C15 15.43
168 10001502 Vũ Thu Huế 12/09/2000 Nữ Thú y C15 17.87
169 48020170 Trương Thị Kim Huệ 20/05/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 14.52
170 48026311 Vũ Trọng Hùng 21/07/2000 Nam Thú y C15 17.63
171 48017146 Đinh Phi Hùng 21/09/1999 Nam Thú y D07 16.15
172 27000128 Phan Văn Hưng 25/01/2000 Nam Quản trị kinh doanh D01 15.25
173 37006996 Hà Khái Hưng 09/05/2000 Nam Bảo vệ thực vật C15 14.98
174 48022632 Nông Hoàng Minh Hưng 03/09/2000 Nam Thú y C15 13.7
175 48006034 Nguyễn Quỳnh Hương 11/09/2000 Nữ Thiết kế nội thất A01 13.15
176 46002922 Đặng Thị Quỳnh Hương 12/08/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 14.37
177 48017181 Phùng Thị Hương 28/06/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 17.2
178 47002419 Đoàn Thị Yến Hương 27/08/2000 Nữ Quản lý đất đai C15 17.72
179 37012642 Đặng Công Hường 11/09/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 18.38
180 43008366 Lê Quang Huy 25/03/2000 Nam Thiết kế nội thất C15 18.25
181 42009181 Phạm Quang Tuấn Huy 31/07/1999 Nam Quản trị du lịch và lữ hành D01 13.25
182 39003472 Trần Nhật Huy 24/11/2000 Nam Chăn nuôi C15 15.07
183 42007429 Dương Quang Huy 31/03/2000 Nam Thú y C15 18.07
184 48015630 Chu Quốc Huy 25/07/2000 Nam Thú y C15 16.05
185 48026677 Nguyễn Hữu Huy 01/03/2000 Nam Thú y A00 15.35
186 42013600 Ka Huyên 01/07/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 18.28
187 42012965 Ka Huyên 06/04/1999 Nữ Thú y C15 18.77
188 42006664 Thái Thị Huyền 05/09/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 14.15
189 42002876 Nguyễn Thị Huyền 23/07/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành A01 13.45
190 48025895 Trương Thị Ngọc Huyền 25/10/2000 Nữ Công nghệ sinh học B00 17.15
191 47005646 Phạm Ngọc Huyền 02/06/1999 Nữ Khoa học cây trồng C15 18.8
192 35000271 Đặng Thị Mỷ Huyền 12/02/2000 Nữ Thú y B00 13.95
193 37006214 Cao Đức Huynh 01/02/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 13.15
194 46004094 Đặng Thị Trúc Huỳnh 13/09/2000 Nữ Thú y B00 14.2
195 42002952 Liêng Jrang Phi Jăng 08/06/2000 Nam Quản lý đất đai C15 13.1
196 42002882 Kră Jăn K' Jdu 01/04/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 19.2
197 42009203 K' Joan 30/05/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 19.38
198 42009204 Tâm Bộ K' Jui 20/10/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 17.38
199 2051987 Phan Văn Khải 27/02/2000 Nam Thiết kế nội thất C15 17.22
200 42002887 Kon Sơ Ha Ngọc Khang 28/12/2000 Nam Khoa học cây trồng C15 15.6
201 48008608 Hà Đăng Khánh 27/08/2000 Nam Quản trị du lịch và lữ hành A00 15.8
202 46001922 Huỳnh Duy Khánh 13/11/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 13.28
203 48008189 Lê Thị Hồng Khánh 24/09/2000 Nữ Thú y C15 15.02
204 46001927 Phan Văn Khánh 12/10/2000 Nam Quản lý đất đai A00 14.85
205 48015137 Nguyễn Đăng Khoa 24/08/2000 Nam Kế toán A00 17.85
206 48026339 Lê Đăng Khoa 29/10/2000 Nam Quản lý đất đai C15 15.25
207 47002446 Nguyễn Quốc Khôi 24/11/2000 Nam Khoa học môi trường A00 14.65
208 46001929 Lê Văn Khôi 21/04/2000 Nam Lâm sinh A00 13.3
209 51006464 Chau Khone 22/12/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng A00 19.25
210 38009929 Trần Trung Kiên 04/11/2000 Nam Thú y B00 17.5
211 46002561 Phạm Hoàng Vũ Kiệt 27/05/2000 Nam Quản lý đất đai A00 13.75
212 53012420 Nguyễn Thị Diễm Kiều 19/09/2000 Nữ Kinh tế A00 13
213 37010524 Võ Thị Mỹ Kiều 10/01/2000 Nữ Quản trị kinh doanh A01 13
214 44000639 Nguyễn Thị Hoàng Kim 06/10/2000 Nữ Thú y A00 14
215 42013613 Ka Kìm 18/06/1997 Nữ Kinh tế C15 14.67
216 42013614 K' Kỳ 31/10/1999 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 17.2
217 46001952 Nguyễn Quang Lâm 24/04/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 18.07
218 42013313 Ngô Vũ Hoài Lâm 05/03/2000 Nam Thú y A00 18.5
219 48006803 Đỗ Văn Lâm 21/06/1999 Nam Thú y B00 14.5
220 42009216 Mai Văn Lâm 02/02/2000 Nam Thú y B00 13.95
221 49001595 Nguyễn Thị Hương Lan 14/11/2000 Nữ Quản lý tài nguyên rừng A00 13.4
222 39006481 Đỗ Thị Lảnh 20/12/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 13.03
223 46002946 Võ Nhật Lễ 19/08/2000 Nam Kỹ thuật công trình xây dựng A00 13.15
224 47005651 Nguyễn Ngọc Lệ 10/07/1998 Nữ Quản lý đất đai C15 15.8
225 42003881 Lê Thanh Liêm 23/10/2000 Nam Thú y B00 13.35
226 42002904 Nguyễn Thị Liên 27/03/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 14.63
227 46003421 Phan Thị Kim Liên 27/08/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 18.17
228 45005056 Mơ Num Thị Bích Liên 26/11/1998 Nữ Khoa học cây trồng C15 17.35
229 48026367 Trần Thị Liễu 14/04/2000 Nữ Kế toán C15 17.68
230 55002149 Nguyễn Thị Trúc Linh 29/01/2000 Nữ Quản trị kinh doanh D01 17.55
231 42006694 Võ Thị Thúy Linh 10/05/2000 Nữ Quản trị kinh doanh A00 15.4
232 42004620 Huỳnh Đào Phương Linh 29/02/2000 Nữ Công nghệ sinh học A16 16.73
233 46001957 Đặng Thị Mỹ Linh 12/07/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 14.4
234 45000768 Mai Nhật Linh 18/07/1999 Nam Lâm sinh C15 14.42
235 46001966 Nguyễn Thị Trúc Linh 21/06/2000 Nữ Quản lý đất đai C15 17.22
236 32006212 Trần Thị Tài Linh 10/09/2000 Nữ Quản lý đất đai A16 14.87
237 42002954 Cil Phi Líp 14/03/2000 Nam Khoa học cây trồng C15 19.75
238 47008070 Đoàn Thị Như Loan 27/07/2000 Nữ Công nghệ sinh học B00 18.45
239 2052022 Huỳnh Văn Lộc 24/09/2000 Nam Khoa học cây trồng B00 15.3
240 48010859 Nguyễn Phúc Lộc 19/01/1998 Nam Thú y C15 14.97
241 48021860 Nguyễn Hữu Lộc 15/10/1998 Nam Quản lý đất đai C15 16.03
242 46003451 Hồ Hữu Lợi 15/02/2000 Nam Công nghệ chế biến lâm sản A00 14.3
243 37008526 Trần Nam Lợi 20/08/2000 Nam Khoa học cây trồng C15 17.82
244 42009243 Nguyễn Phúc Lợi 20/09/1999 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 14.47
245 2008056 Lê Minh Long 14/11/2000 Nam Bảo vệ thực vật B00 15.25
246 48010850 Hoàng Phi Long 04/02/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 15.03
247 42002911 Nguyễn Văn Long 22/01/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 14.32
248 48021205 Phạm Hoàng Long 03/05/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng B00 13.85
249 2019747 Lê Thành Long 07/02/2000 Nam Thú y B00 13.85
250 42002914 Rơ Ông K' Luin 18/12/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 18.37
251 42002917 Đỗ Thị Lương 28/12/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 16.28
252 35007567 Phạm Hoàng Ly 28/07/2000 Nam Khoa học cây trồng C15 16.75
253 46002958 Trần Thị Trúc Ly 29/04/2000 Nữ Thú y A00 15.1
254 2052380 Huỳnh Minh 22/10/2000 Nam Thiết kế nội thất A00 14.2
255 48015704 Trương Ngọc Thanh Mai 14/11/2000 Nữ Kinh tế C15 17.23
256 48016625 Trần Công Hoàng Mai 01/03/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 14.97
257 2052383 Phạm Thị Hồng Mai 14/10/1999 Nữ Lâm sinh C15 13.85
258 43004227 Vũ Thị Mai 16/11/1999 Nữ Quản lý tài nguyên rừng C15 13.85
259 54010946 Nguyễn Thị Tuyết Mai 25/09/2000 Nữ Thú y B00 14.35
260 47005664 Văn Nữ Ngọc Mận 24/08/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 20.55
261 37003938 Nguyễn Văn Mạnh 04/01/2000 Nam Thiết kế nội thất A00 15.2
262 46002013 Nguyễn Hoàng Minh 08/08/1999 Nam Khoa học cây trồng A00 14
263 47005666 Trần Kim Hòa Minh 15/05/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 16
264 38002493 Tạ Lê Ngọc Minh 31/03/2000 Nữ Thú y B00 16.05
265 42013012 Võ Đức Minh 08/04/2000 Nam Quản lý đất đai C15 16.85
266 42002925 Pang Ting Mon 20/02/2000 Nam Khoa học cây trồng C15 18.63
267 45005063 Pinăng Thị Mừng 10/10/2000 Nữ Quản trị kinh doanh A00 15.85
268 48024398 Nguyễn Thị Hà My 15/10/2000 Nữ Khoa học cây trồng B00 15.6
269 48019263 Nguyễn Thùy Mỹ 13/08/2000 Nữ Công nghệ sinh học B00 16.9
270 43008449 Nguyễn Hoài Nam 28/06/2000 Nam Thiết kế nội thất C15 16.33
271 61004597 Chung Thanh Nam 06/03/1999 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 16.87
272 48020726 Võ Văn Nam 25/05/2000 Nam Thú y C15 13.73
273 42002928 Da Gút Natơ 14/05/2000 Nam Khoa học cây trồng C15 17.9
274 1053763 Nguyễn Thị Thùy Nga 22/12/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 16.98
275 43006658 Đỗ Thị Nga 02/11/2000 Nữ Quản trị kinh doanh D01 16.25
276 2075744 Trần Thị Nga 15/12/2000 Nữ Thú y B00 14.95
277 1020461 Vũ Thị Thúy Nga 11/05/2000 Nữ Quản lý đất đai C15 16.03
278 42013023 Nguyễn Thị Kim Ngân 03/04/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 15.82
279 37011270 Huỳnh Thị Kim Ngân 17/03/2000 Nữ Quản trị kinh doanh A01 14.25
280 46002046 Võ Thị Kim Ngân 22/09/2000 Nữ Kế toán C15 14.92
281 48008252 Lê Thị Thanh Ngân 19/05/2000 Nữ Kế toán D01 13.05
282 43005065 Nguyễn Thị Thùy Ngân 17/03/2000 Nữ Bảo vệ thực vật A00 16.2
283 48026441 Vũ Thị Thúy Ngân 08/10/2000 Nữ Thú y C15 17.52
284 2062852 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 21/10/2000 Nữ Thú y A00 16.9
285 46002037 Danh Thùy Ngân 07/08/2000 Nữ Quản lý đất đai C15 15.18
286 2062859 Võ Thị Mỹ Ngân 26/05/2000 Nữ Quản lý đất đai A00 13.8
287 46002630 Nguyễn Trọng Nghĩa 17/09/2000 Nam Thiết kế nội thất A01 15.5
288 48004955 Nguyễn Hữu Nghĩa 05/09/2000 Nam Công nghệ sinh học B00 17.15
289 46002988 Nguyễn Đình Nghĩa 18/12/2000 Nam Công nghệ chế biến lâm sản C15 15.82
290 2062873 Văn Ngọc Tân Nghĩa 31/10/2000 Nam Thú y B00 13.7
291 42013648 Trần Thế Ngọc 03/11/1999 Nam Bảo vệ thực vật C15 14.93
292 48016656 Lê Hồng Ngọc 02/09/2000 Nữ Bảo vệ thực vật A00 14.1
293 48011179 Phạm Thế Ngọc 19/04/2000 Nam Lâm sinh C15 13.85
294 48015271 Phan Thị Thảo Nguyên 29/11/2000 Nữ Kế toán A00 17.05
295 48022321 Trần Thế Nguyên 04/04/2000 Nam Thú y B00 15.8
296 46003518 Lê Trung Nguyên 23/09/2000 Nam Quản lý đất đai C15 15.07
297 46003522 Trần Lê Thảo Nguyên 07/04/2000 Nữ Quản lý đất đai C15 14.05
298 48016662 Hoàng Thị Nguyệt 21/01/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 15.27
299 47005677 Nguyễn Thị Nguyệt 01/01/1999 Nữ Quản lý đất đai C15 16.85
300 37014320 Nguyễn Thanh Nhã 24/11/1999 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 16.22
301 48028618 Ngô Thanh Nhàn 13/03/2000 Nữ Quản lý đất đai C15 15.28
302 46003005 Nguyễn Trọng Nhân 17/09/2000 Nam Quản trị du lịch và lữ hành D01 18.1
303 42009757 Trần Hoài Nhân 04/03/2000 Nam Thú y C15 13.73
304 33006895 Nguyễn Đức Minh Nhật 08/01/2000 Nam Thú y C15 15.78
305 48024475 Lê Thị Tuyết Nhi 30/04/2000 Nữ Kinh tế A00 15.4
306 48006228 Phạm Nguyễn Gia Nhi 27/02/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 15.38
307 49002254 Nguyễn Yến Nhi 07/09/2000 Nữ Kế toán A00 17.35
308 43007037 Huỳnh Thị Mỹ Nhi 19/07/2000 Nữ Kế toán C15 15.1
309 48019313 Võ Thanh Uyển Nhi 07/10/2000 Nữ Kế toán A00 13.65
310 42013042 Nguyễn Thị Yến Nhi 29/06/2000 Nữ Thú y C15 16.12
311 45000444 Lương Phạm Yến Nhi 01/01/2000 Nữ Thú y B00 14.75
312 46004275 Nguyễn Thị Yến Nhi 14/02/2000 Nữ Thú y B00 13.05
313 42007233 Dơng Gur Ha Nhiệm 15/10/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 19.25
314 46002081 Nguyễn Thị Nhiên 13/10/2000 Nữ Công nghệ chế biến lâm sản C15 17.55
315 41002336 Nguyễn Dương Hoài Nhiên 09/09/2000 Nữ Thú y B00 15.25
316 42013050 Ka N'Hối 14/01/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 16.65
317 41000093 Bo Bo Thị Quỳnh Như 07/06/2000 Nữ Lâm sinh C15 15.22
318 42002940 Kra Jăn Nhuinh 07/06/2000 Nam Lâm sinh C15 16.5
319 48026483 Phạm Hồng Nhung 21/04/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 16.68
320 35010433 Nguyễn Thanh Nhung 01/12/1999 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 14.47
321 46002085 Nguyễn Tuyết Nhung 16/06/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 14.27
322 43010019 Lê Hồng Nhung 19/05/2000 Nữ Bảo vệ thực vật C15 16.83
323 37007086 Lê Thị Mỹ Nhung 01/02/2000 Nữ Thú y C15 14.3
324 42007235 Kơ Să Ha Nic 19/10/2000 Nam Chăn nuôi C15 14.68
325 45005077 Chamaléa No 07/08/1998 Nam Quản lý đất đai C15 17.07
326 37006726 Phan Lê Xuân Nương 27/05/2000 Nữ Bảo vệ thực vật C15 15.7
327 48010935 Bùi Thị Kim Oanh 27/01/2000 Nữ Kế toán D01 14.95
328 48015766 Cù Thị Lâm Oanh 13/04/2000 Nữ Kế toán D01 14.5
329 48017428 Nguyễn Thị Thúy Oanh 26/12/1999 Nữ Thú y A00 17.85
330 41000098 Mấu Phàm 01/05/2000 Nam Lâm sinh C15 15.02
331 63003294 Trương Vĩnh Phát 11/11/2000 Nam Khoa học cây trồng B00 15.4
332 48022755 Phạm Tấn Phát 10/05/2000 Nam Thú y C15 16.87
333 1005052 Nguyễn Hồng Phi 13/07/2000 Nam Quản lý đất đai C15 15.07
334 48011196 Lê Thanh Phong 05/01/2000 Nam Thú y C15 18.23
335 41000100 Mấu Xuân Phú 13/11/2000 Nam Lâm sinh C15 14.83
336 49010775 Bùi Văn Phú 23/08/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 15.48
337 46002682 Nguyễn Công Phú 03/09/2000 Nam Thú y A00 17.65
338 48011197 Vũ Trần Ngọc Phú 20/09/2000 Nam Thú y C15 15.52
339 46002114 Trần Hoàn Phúc 19/06/1999 Nam Kế toán C15 13.53
340 48024527 Nguyễn Hoàng Phúc 08/03/2000 Nam Thú y A00 18.05
341 48022773 Ma Khánh Phước 17/12/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 20.87
342 37003673 Nguyễn Ngọc Phước 13/06/2000 Nam Thú y C15 16.13
343 2052480 Trần Duy Phương 20/01/2000 Nam Quản trị kinh doanh C15 15.08
344 48015776 Lê Hoàng Minh Phương 27/08/2000 Nữ Kế toán C15 19.53
345 48008724 Đào Duy Phương 05/11/2000 Nam Kế toán C15 18.07
346 26002437 Nguyễn Minh Phương 22/01/2000 Nữ Công nghệ sinh học A00 14.65
347 42003118 Mông Đức Phương 12/05/2000 Nam Chăn nuôi C15 21.35
348 46003623 Trịnh Minh Phương 20/04/2000 Nam Khoa học cây trồng C15 17.97
349 45005083 Chamaléa Phương 31/01/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng D07 16.65
350 48006296 Nguyễn Văn Phương 22/08/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 15.63
351 48021320 Nguyễn Thanh Phương 31/03/2000 Nữ Thú y B00 18.7
352 48025630 Nguyễn Thị Thu Phương 29/08/2000 Nữ Thú y A00 13.6
353 48015775 Bùi Thu Phương 26/09/2000 Nữ Quản lý đất đai C15 15.9
354 42002961 K' Să K' Pi 20/12/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 15.58
355 46003051 Trương Thị Thúy Quân 12/01/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 16.57
356 46002135 Nguyễn Văn Quân 10/03/1999 Nam Kiến trúc cảnh quan C15 16.53
357 47005693 Trần Quốc Quân 10/04/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng B00 17.5
358 45005084 Chamaléa Quân 01/01/1996 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 16
359 48028248 Trần Xuân Quang 19/01/2000 Nam Thú y C15 15.38
360 37014397 Đào Duy Qui 01/10/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 18.2
361 46000544 Nguyễn Hữu Quí 14/08/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng A00 13.4
362 42013682 K' Quốc 14/04/1999 Nam Khoa học cây trồng C15 17.42
363 47007289 Đỗ Thị Cẩm Quy 26/09/2000 Nữ Công nghệ sinh học B00 18.65
364 2052104 Nguyễn Hữu Quý 25/08/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng B00 15.45
365 39005734 Huỳnh Thị Tú Quyên 19/01/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 15.78
366 42006750 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 12/10/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 15.92
367 48016733 Hoàng Thị Quỳnh 10/09/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 13.47
368 42002966 Kơ Đơng Ha Quỳnh 20/11/2000 Nam Bảo vệ thực vật C15 18.73
369 42002955 Lơ Mu Ha Phi 16/09/2000 Nam Bảo vệ thực vật C15 16.85
370 46002150 Nguyễn Hồng Sang 11/10/2000 Nam Công nghệ chế biến lâm sản C15 14.4
371 42002976 Lơ Mu Eli Se 20/12/1999 Nam Khoa học cây trồng C15 13.53
372 42002978 Dơng Gur Ha Sina 08/11/2000 Nam Khoa học cây trồng C15 16.52
373 37012856 Nguyễn Ngọc Sinh 19/03/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 16.45
374 42009341 K' Sử 04/05/2000 Nam Lâm sinh C15 18.98
375 45002221 Hứa Văn Sự 28/04/1999 Nam Quản trị kinh doanh C15 17.58
376 46003073 Nguyễn Tâm Sự 06/12/2000 Nam Quản trị kinh doanh C15 15.7
377 42013696 K' Sương 15/08/1999 Nam Khoa học cây trồng C15 13.3
378 52010068 Nguyễn Văn Sỹ 14/02/2000 Nam Chăn nuôi C15 14.85
379 48015808 Vũ Thành Tài 20/02/2000 Nam Thiết kế nội thất C15 18.93
380 46002167 Phạm Huy Tài 06/08/2000 Nam Thiết kế nội thất C15 14.48
381 46002170 Trương Tấn Tài 28/10/1999 Nam Công nghệ chế biến lâm sản C15 14.73
382 45000849 Trần Ngọc Tài 22/09/1999 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 14
383 48019403 Trần Anh Tài 24/10/2000 Nam Thú y B00 15.5
384 48012112 Phan Đức Tài 09/03/2000 Nam Thú y A00 13.85
385 39004436 Ngô Hiếu Chí Tài 20/11/1999 Nam Thú y B00 13.35
386 37004028 Nguyễn Thị Thanh Tâm 02/09/2000 Nữ Quản trị kinh doanh A00 14.8
387 37008903 Huỳnh Hữu Tâm 22/02/2000 Nam Công nghệ chế biến lâm sản C15 13.33
388 46003077 Đặng Văn Tâm 25/01/2000 Nam Khoa học cây trồng A00 15.15
389 47005704 Mang Tâm 16/09/1999 Nam Quản lý đất đai C15 20.05
390 60001757 Lý Chí Tâm 24/09/2000 Nam Quản lý đất đai C15 18.55
391 2052520 Nguyễn Phước Thái 22/01/2000 Nam Lâm sinh C15 15.98
392 48007001 Phùng Anh Thái 07/03/2000 Nam Thú y A00 17.1
393 48028289 Nguyễn Ngọc Thắm 10/02/2000 Nữ Thú y D07 13.65
394 42013711 Ka Thẩm 30/12/2000 Nữ Khoa học cây trồng B00 14.35
395 42002988 Đơng Gur Ha Than 03/03/2000 Nam Chăn nuôi C15 17.5
396 48010989 Nguyễn Văn Thắng 24/10/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 17.65
397 1062366 Hoàng Thị Thanh 09/10/2000 Nữ Kế toán C15 17.3
398 47005706 Trần Thị Thanh 01/06/2000 Nữ Chăn nuôi C15 17.82
399 48022016 Trương Thị Kim Thanh 20/07/2000 Nữ Thú y C15 16.4
400 48024952 Vòng Ngọc Thanh 22/02/2000 Nam Thú y B00 16.4
401 48028276 Đặng Ngọc Thanh 26/09/1999 Nam Thú y C15 14
402 48026572 Trần Văn Thanh 01/04/2000 Nam Quản lý đất đai C15 15.67
403 37008910 Nguyễn Chí Thành 07/11/2000 Nam Công nghệ chế biến lâm sản C15 14.57
404 46003685 Phùng Văn Thành 12/12/2000 Nam Lâm sinh C15 18.52
405 41000116 Mấu Xuân Thành 13/11/2000 Nam Lâm sinh C15 15.1
406 2052529 Lê Phước Lộc Thành 15/11/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 16.32
407 46003686 Trần Công Thành 12/05/2000 Nam Quản lý đất đai C15 17.75
408 42002991 Nguyễn Tiến Thao 02/09/2000 Nam Chăn nuôi C15 14.88
409 46002188 Ngô Thanh Thảo 15/02/2000 Nữ Thiết kế nội thất C15 18.73
410 48015829 Nguyễn Thị Phương Thảo 22/02/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 14.8
411 42013106 Phan Thị Út Thảo 24/05/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 18.63
412 48013890 Huỳnh Thị Thu Thảo 27/08/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 16.27
413 40004271 Nguyễn Thị Thảo 29/08/1999 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 15.68
414 37010618 Nguyễn Thị Như Thảo 01/01/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 14.3
415 48016770 Nguyễn Hoàng Phương Thảo 10/04/2000 Nữ Bảo vệ thực vật C15 16.02
416 48020875 Đinh Thị Thanh Thảo 01/01/2000 Nữ Thú y C15 16.3
417 48008756 Khúc Phương Thảo 07/08/2000 Nữ Thú y B00 15.25
418 48022821 Đinh Thị Bích Thảo 09/01/2000 Nữ Thú y C15 13.82
419 41000120 Bo Bo Thị Thể 20/06/2000 Nữ Lâm sinh C15 17.25
420 42002994 Kră Jăn Thép 13/06/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 19.35
421 45005098 Pinăng Thiếc 05/10/1998 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 13.95
422 52005295 Nguyễn Đức Thiên 24/08/2000 Nam Công nghệ chế biến lâm sản A00 14.7
423 48022372 Nguyễn Phước Thiện 12/10/2000 Nam Quản lý đất đai A00 14.4
424 48017576 Đinh Văn Thìn 07/04/2000 Nam Chăn nuôi C15 14.08
425 51006777 Neáng Sóc Thinh 01/01/2000 Nữ Kinh tế A00 15.35
426 48017577 Nguyễn Tú Thịnh 23/02/2000 Nam Khoa học môi trường A00 16.6
427 45005100 Katơr Thọ 01/01/2000 Nam Quản lý đất đai C15 18.12
428 48016779 Ka' Thoa 14/11/2000 Nữ Thú y C15 14.77
429 45002290 Đạo Thanh Thoại 31/12/1999 Nam Quản lý đất đai C15 16.78
430 39004516 Lê Thị Thu 26/01/2000 Nữ Công nghệ sinh học A00 15.35
431 48026850 Ngô Thị Thu 26/12/2000 Nữ Thú y C15 14.92
432 48028738 Trần Đình Vũ Thư 02/06/2000 Nữ Thú y A00 15.5
433 37007489 Phạm Thị Anh Thư 21/11/1999 Nữ Thú y B00 15.4
434 52010171 Ngô Ngọc Kim Thư 25/02/2000 Nữ Quản lý đất đai A01 16.8
435 46003755 Phạm Minh Thư 15/01/2000 Nam Quản lý đất đai C15 15.97
436 48005132 Phạm Gia Thuần 01/07/2000 Nam Công nghệ sinh học B00 15.15
437 2052561 Phạm Nguyễn Hải Thuận 29/08/2000 Nam Quản trị kinh doanh C15 14.97
438 46002225 Phạm Văn Thuận 21/08/1999 Nam Công nghệ chế biến lâm sản C15 14.8
439 48011003 Nguyễn Ngọc Thuận 09/06/2000 Nam Thú y B00 15.9
440 37008357 Nguyễn Hữu Thức 20/04/2000 Nam Chăn nuôi B00 16.55
441 46003112 Nguyễn Thành Thức 15/10/1999 Nam Chăn nuôi C15 14.5
442 48025687 Nguyễn Thị Hoài Thương 15/02/2000 Nữ Kế toán A00 16.95
443 48016796 Thị Hoài Thương 24/09/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 14.7
444 39004546 Nguyễn Thị Kim Thường 09/08/2000 Nữ Thú y C15 13.22
445 48016786 Ka Thuý 03/05/2000 Nữ Thú y C15 17.47
446 45005105 Chamaléa Thị Thúy 02/08/2000 Nữ Thú y C15 17.93
447 47005728 Võ Thị Thúy 12/01/1999 Nữ Quản lý đất đai C15 16.8
448 42013123 Ka Thủy 05/07/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 21.67
449 52010165 Trịnh Thị Thanh Thủy 10/02/1999 Nữ Quản trị kinh doanh D01 14.75
450 37015364 Nguyễn Thị Như Thủy 17/07/2000 Nữ Khoa học môi trường A00 13.95
451 46002231 Nguyễn Thị Ngọc Thủy 07/12/2000 Nữ Khoa học cây trồng A00 13.9
452 44005768 Đoàn Trung Tiên 16/10/2000 Nam Thiết kế nội thất C15 18.63
453 42013128 Trần Thị Thủy Tiên 17/05/2000 Nữ Thiết kế nội thất C15 15.77
454 48021433 Vũ Thị Thủy Tiên 25/06/2000 Nữ Công nghệ sinh học B00 14.95
455 39009674 Đặng Đại Tiên 20/10/2000 Nam Thú y C15 13.83
456 46002252 Hoàng Ngọc Tiến 04/01/2000 Nam Quản trị du lịch và lữ hành C15 14.28
457 39009694 Nguyễn Kim Tiến 28/02/2000 Nam Công nghệ chế biến lâm sản C15 16.53
458 37012938 Nguyễn Ngọc Tiến 06/06/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 14.43
459 42009385 K' Tìm 20/08/2000 Nam Lâm sinh C15 20.77
460 47008202 Nguyễn Quốc Tín 17/02/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 13.07
461 42003011 Lơ Mu Ha Tinh 10/08/2000 Nam Bảo vệ thực vật C15 16.28
462 37012944 Đặng Thị Kim Tính 27/02/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 13.77
463 47005731 K' Văn Tỉnh 30/10/1998 Nam Quản lý đất đai C15 15.38
464 42013138 Liêng Hót Rô 21/04/2000 Nữ Lâm sinh C15 18.52
465 42007298 Huỳnh Bảo Toàn 17/10/2000 Nam Thiết kế nội thất C15 19.02
466 48025121 Nguyễn Mạnh Toàn 23/01/1999 Nam Thú y A00 15.7
467 45002355 Châu Duy Tốn 29/11/1998 Nam Quản lý đất đai C15 17.73
468 48022878 Lê Thanh Tòng 15/09/2000 Nam Thú y C15 14.75
469 42009011 K' Tổng 27/09/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 19.6
470 48001295 Lê Thị Bích Trâm 11/04/2000 Nữ Thiết kế nội thất A00 17.5
471 46002272 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 11/12/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 13.23
472 39008123 Đinh Thị Hồng Trâm 05/05/2000 Nữ Công nghệ sinh học B00 17.5
473 48005177 Hoàng Ngọc Anh Trâm 20/07/2000 Nữ Thú y A00 15.65
474 37007199 Bùi Thị Kim Trâm 21/02/2000 Nữ Thú y C15 15.42
475 29002992 Hồ Thị Trầm 16/01/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 16.58
476 42012345 Phan Vũ Bảo Trân 03/10/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 18.92
477 35009444 Nguyễn Thị Hồng Trang 20/02/1999 Nữ Quản trị kinh doanh A00 13.15
478 48015479 Nguyễn Thị Kiều Trang 15/04/2000 Nữ Kế toán D01 15.2
479 48015478 Nguyễn Phan Thiên Trang 17/01/2000 Nữ Công nghệ sinh học A00 13.05
480 48021455 Nguyễn Thị Thùy Trang 16/09/2000 Nữ Bảo vệ thực vật A00 16.1
481 42007064 Mầu Thị Trang 06/10/2000 Nữ Bảo vệ thực vật A00 13.6
482 48017654 Lê Thùy Trang 24/11/2000 Nữ Thú y A00 14.4
483 40011140 Nguyễn Thị Thu Trang 20/11/2000 Nữ Quản lý tài nguyên và Môi trường A00 14.25
484 48022886 Nguyễn Thị Thùy Trang 14/03/2000 Nữ Quản lý đất đai C15 16.92
485 46002277 Lê Thành Trí 03/08/2000 Nam Thú y C15 13.37
486 42009409 Phạm Minh Trí 24/06/2000 Nam Quản lý tài nguyên và Môi trường A16 14.6
487 48017682 Nguyễn Thanh Triều 12/01/2000 Nam Chăn nuôi C15 15.27
488 47005738 Thị Trinh 05/10/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 21.83
489 46002286 Lục Mai Trinh 12/04/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 14.48
490 46002290 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 29/11/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 13.25
491 46002289 Nguyễn Thị Thùy Trinh 02/08/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 14.83
492 48015908 Đinh Thị Thùy Trinh 05/08/2000 Nữ Kế toán D01 15.7
493 46002284 Đặng Thị Huỳnh Trinh 10/01/2000 Nữ Quản lý tài nguyên rừng C15 14.45
494 42009028 Ka Trinh 23/03/1998 Nữ Thú y C15 20.61
495 46002293 Trần Thị Lan Trinh 22/01/2000 Nữ Thú y A00 17.55
496 44005151 Trần Dương Phương Trinh 19/12/2000 Nữ Thú y B00 13.7
497 47002766 Huỳnh Thị Huyền Trinh 25/12/2000 Nữ Quản lý đất đai C15 15.12
498 46002296 Lâm Xuân Trúc 25/10/2000 Nam Quản trị du lịch và lữ hành C15 16.08
499 48015925 Huỳnh Thủy Trúc 22/12/2000 Nữ Thú y B00 15.05
500 51009786 Nguyễn Văn Trung 20/08/2000 Nam Thiết kế nội thất A00 15.65
501 42009417 Nguyễn Nhật Trung 07/01/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 13.33
502 46003826 Nguyễn Thành Trung 02/09/2000 Nam Quản lý đất đai C15 17.7
503 45005114 Pinăng Hoàng Trung 29/08/1999 Nam Quản lý đất đai C15 17.68
504 48022920 Trần Xuân Trường 11/12/2000 Nam Thiết kế nội thất C15 19.23
505 47005742 Hùng Thị Trường 02/02/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 17.42
506 48015936 Bùi Văn Trường 03/11/2000 Nam Thú y C15 16.77
507 42003021 Cil Truy 22/04/2000 Nữ Kiến trúc cảnh quan C15 19.43
508 46003148 Nguyễn Anh 07/05/2000 Nam Công nghệ sinh học B00 13.6
509 42013162 Trần Thanh Tuấn 01/11/2000 Nam Thiết kế nội thất C15 16.18
510 40007592 Trần Tuấn 30/04/2000 Nam Lâm sinh A00 13.5
511 38008098 Ksor A Tuấn 04/04/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 13.98
512 46002314 Lê Thanh Tuấn 31/03/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng A00 13.85
513 42009954 Phạm Quốc Tuấn 21/04/2000 Nam Thú y C15 15.5
514 45001860 Văn Vương Tùng 01/11/2000 Nam Thiết kế nội thất C15 17
515 42007318 Thái Công Tùng 04/05/2000 Nam Quản trị kinh doanh C15 17.5
516 46002316 Đoàn Bảo Tùng 28/01/2000 Nam Quản trị du lịch và lữ hành C15 15.23
517 37011099 Huỳnh Thanh Tùng 19/09/1999 Nam Kỹ thuật công trình xây dựng A00 15.35
518 48025269 Trương Đình Tùng 01/01/1999 Nam Thú y A00 16.4
519 38003137 Vũ Thanh Tùng 29/04/2000 Nam Thú y C15 15.3
520 48016849 Đỗ Thị Hồng Tươi 01/02/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 20.02
521 45003458 Nguyễn Ngọc Túy 01/01/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 15.28
522 48017735 Đỗ Quang Tuyên 04/02/2000 Nam Thú y C15 15.2
523 42007081 Lê Thị Tuyến 03/02/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 17.85
524 42013764 Điểu K Tuyến 15/08/1996 Nam Khoa học cây trồng C15 17.75
525 46002828 Dương Thị Bích Tuyền 27/08/2000 Nữ Kinh tế A00 14.3
526 46002322 Trương Thị Thanh Tuyền 29/10/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 14.42
527 46002324 Hồ Thị Tuyết 10/08/2000 Nữ Quản lý đất đai C15 13.98
528 45005117 Pinăng Út 02/06/1999 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 18.18
529 48017760 Phan Thị Thảo Uyên 28/10/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành D01 15.05
530 48022936 Bạch Thị Uyên 02/03/2000 Nữ Kế toán C15 14.98
531 2052177 Nguyễn Thanh Vân 26/07/2000 Nữ Quản lý đất đai C15 19.33
532 48028012 Hứa Thị Vân 23/10/2000 Nữ Quản lý đất đai C15 13.48
533 42002902 Kơ Să Ha Lê Vi 30/09/2000 Nam Bảo vệ thực vật C15 13.7
534 48021574 Mai Thị Yến Vi 22/11/1999 Nữ Quản lý đất đai A00 14.1
535 37006528 Lê Anh Việt 23/08/2000 Nam Quản lý tài nguyên rừng C15 17.15
536 48004500 Phún Chí Vinh 20/08/1998 Nam Thú y B00 14.6
537 45005121 Katơr Thị Vinh 16/05/1998 Nữ Thú y C15 13.93
538 42009448 K' 19/10/2000 Nam Lâm sinh C15 14.6
539 48025346 Nguyễn Trần Phi 30/09/2000 Nam Thú y C15 15.35
540 42013776 Trần Đức Vương 31/10/2000 Nam Chăn nuôi C15 16.3
541 47005754 Thường Quốc Vương 15/01/2000 Nam Thú y C15 18.4
542 2052182 Nguyễn Thùy Lan Vy 21/09/1999 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 15.83
543 43004451 Đoàn Thị Hoàng Vy 26/11/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành A00 13.4
544 42004355 Ngô Thị Tường Vy 04/08/2000 Nữ Bảo vệ thực vật B00 13.15
545 48020391 Huỳnh Thị Khánh Vy 03/06/2000 Nữ Thú y C15 17.35
546 45005125 Pinăng Thị Vỹ 22/05/2000 Nữ Quản trị kinh doanh C15 18.47
547 42002879 K' Să Ja Wi 01/09/1998 Nam Lâm sinh C15 13.02
548 42013187 Ka Xara 19/03/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 18.62
549 40000586 Trần Thị Xoan 26/09/2000 Nữ Khoa học cây trồng C15 19.28
550 42013778 Ka Hồng Xuân 30/08/1999 Nữ Quản trị kinh doanh C15 22.4
551 42005839 Mai Thị Thanh Xuân 12/03/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành D01 15.3
552 45005128 Mai Thị Xuôi 01/01/2000 Nữ Thú y C15 15.02
553 48025378 Hoàng Hảo Ý 09/11/2000 Nữ Thú y B00 13.4
554 46002375 Châu Thị Phi Yến 16/12/2000 Nữ Quản trị du lịch và lữ hành C15 14.72
555 48022446 Trần Thị Ngọc Yến 20/09/2000 Nữ Quản lý tài nguyên rừng C15 15.65

 

* Ghi chú: Thí sinh trong danh sách trúng tuyển về trường nhập học ĐỢT 1 vào ngày 12.08.2018. Thủ tục nhập học  chuẩn bị theo "THÔNG BÁO KẾ HOẠCH NHẬP HỌC" file đính kèm. Thí sinh có thể thay đổi nguyện vọng các ngành học sau khi làm thủ tục nhập học. Trường hợp thí sinh không nhận được giấy báo, nếu có tên trong danh sách trúng tuyển vẫn đến trường nhập học theo kế hoạch.

KẾ HOẠCH NHẬP HỌC

1. Thời gian nhập học: 8h00’ ngày 12 tháng 08 năm 2018.
2. Thủ tục nhập học gồm:
a. Thông báo kế hoạch nhập học (bản gốc);
b. Bằng tốt nghiệp THPT hoặc Giấy chứng nhận tốt nghiệp đối với thí sinh tốt nghiệp năm 2018 (bản chính và 02 bản photo công chứng);
c. Học bạ THPT (bản chính và 02 bản photo công chứng);
d. Lý lịch Học sinh - Sinh viên có xác nhận của chính quyền địa phương;
e. Bản sao giấy khai sinh và 02 bản photo công chứng giấy CMND;
f. 04 ảnh 4x6cm, phía sau ảnh ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh;
g. Các giấy tờ xác nhận thuộc các đối tượng ưu tiên do cơ quan có thẩm quyền cấp (nếu có).
h. Những khoản phí và lệ phí phải nộp:
- Học phí (Năm học 2018 - 2019): 240.000 đồng/tín chỉ.
- Thu học kỳ 1: 4.320.000 đồng (tương đương 18 tín chỉ).
- Lệ phí khám sức khỏe: 100.000 đồng/sinh viên.
- Lệ phí làm thẻ sinh viên: 50.000 đồng/sinh viên.                        
- Lệ phí KTX: Thu theo nhu cầu ở của sinh viên (120.000 đồng/sinh viên/tháng).

Lưu ý:  Thí sinh nào đến nhập học trễ sau 15 ngày kể từ ngày thông báo nhập học mà không có lý do chính đáng sẽ không được tiếp nhận.

Attachments:
File
Download this file (Ly lich sinh vien.doc)Ly lich sinh vien.doc