TT

Họ và

Tên

Ngày Sinh

ĐT

NUT

KV

Ngành ĐKXT

THXT

Tổng điểm XT

1

Đàm Thế

Anh

29/04/2000

01

1

1

Bảo vệ thực vật

B00

21.05

2

Huỳnh Thị Quỳnh

Anh

23/11/2000

 

3

2NT

Quản lý tài nguyên rừng

D07

26.1

3

Kiều Tuấn

Anh

23/07/1995

03

1

2

Thiết kế nội thất

3CIII

21.35

4

Ho Van

Banh

01/01/1999

06

2

2

Quản lý tài nguyên rừng

C15

19.75

5

Bùi Nguyễn Hoàng Gia

Bảo

28/07/1997

 

3

2NT

Bảo vệ thực vật

A00

20.1

6

Nguyễn Quốc Gia

Bảo

12/01/2000

 

3

1

Thú y

D07

24.35

7

Văn Bảo

Bảo

23/03/2000

 

3

2NT

Thú y

B00

18.5

8

Võ Nguyên Ngọc

Bích

05/07/2000

 

3

1

Thú y

B00

22.25

9

Tạ Hữu

Cường

05/01/2000

 

3

2NT

Công nghệ chế biến lâm sản

C15

19.4

10

Nguyễn Quốc

Cường

27/03/1998

 

3

2NT

Kỹ thuật công trình XD

B00

23

11

Phạm Ngọc

Châu

17/01/2000

 

3

1

Kế toán

A00

21.75

12

Vũ Thị Linh

Chi

30/08/2000

 

3

1

Kế toán

C15

23.25

13

Trần Công

Chính

21/12/2000

 

3

2NT

Thú y

B00

28.8

14

Lê Đình

Chung

25/09/2000

 

3

2NT

Quản lý đất đai

A00

18.8

15

Nguyễn Duy

Chung

24/11/2000

 

3

2

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

D01

18.35

16

Nguyễn Thị Bích

Diễm

24/06/2000

 

3

1

Kế toán

C15

22.35

17

Nguyễn Thị

Diễm

26/01/2000

 

3

1

Quản lý tài nguyên

D07

24.75

18

Trịnh Thị

Diệp

21/01/2000

01

1

1

Chăn nuôi

B00

25.65

19

Võ Thị Minh

Dung

03/06/2000

 

3

2NT

Khoa học cây trồng

A00

24.2

20

Hoàng Thị Kim

Dung

13/12/2000

 

3

2

Quản trị kinh doanh

D01

18.05

21

Ngô Quốc

Dũng

07/02/2000

 

3

2

Thú y

A01

21.45

22

Võ Thanh

Duy

06/01/1999

 

3

2

Quản lý đất đai

A00

22.45

23

Võ Nhật

Duy

23/06/2018

 

3

2NT

Thú y

C15

20.4

24

Võ Thị Bích

Duyên

26/01/2000

 

3

2NT

Khoa học cây trồng

B00

24.9

25

Nguyễn Thị Thùy

02/11/2000

 

3

1

Bảo vệ thực vật

C15

18.95

26

Nguyễn Hồng

Dương

05/03/2000

 

3

1

Bảo vệ thực vật

A00

23.55

27

Đặng Nguyễn Hải

Dương

02/12/2000

 

3

2NT

Kế toán

A00

24.4

28

Vương Hữu

Dương

15/07/2000

 

3

1

Quản lý tài nguyên rừng

B00

23.35

29

Nguyễn Trọng

Đạo

03/07/2000

 

3

1

Quản lý đất đai

D01

22.95

30

Đỗ Thành Đạt

Đức

11/08/1999

 

3

2NT

Quản lý tài nguyên và môi trường

A00

24.6

31

Đặng Hoàng

Giang

29/09/2000

 

3

2

Lâm sinh

A00

24.45

32

Ngô Trường

Giang

21/07/2000

 

3

1

Quản lý đất đai

A00

20.65

33

Nguyễn Thị Cẩm

Giang

20/02/2000

 

3

2

Quản lý tài nguyên rừng

B00

21.45

34

Lê Tấn

Giang

16/05/2000

 

3

1

Thú y

C15

21.55

35

Nguyễn Thị Cẩm

Giang

20/02/2000

 

3

2

Quản lý tài nguyên rừng

B00

21.45

36

Nguyễn Thị

10/11/2000

 

3

2NT

Chăn nuôi

D01

21.3

37

Trần Kim

Hào

30/05/2000

 

3

2NT

Thú y

A00

21.8

38

Phan Anh

Hào

25/03/2000

 

3

2NT

Thú y

A00

25.9

39

Nguyễn Nhật

Hào

08/10/2000

 

3

2

Thú y

3CIII

20.85

40

Nguyễn Thanh

Hảo

09/04/2000

 

3

2

Kinh tế

C15

21.55

41

Nguyễn Thanh

Hảo

09/04/2000

 

3

2

Quản trị kinh doanh

C15

21.55

42

Vy Thị Minh

Hảo

18/07/2000

01

1

1

Thú y

A00

26.65

43

Hồ Thị Hoàng

Hậu

25/07/1995

 

3

2NT

Khoa học cây trồng

A00

21.4

44

Lưu Phước

Hậu

10/01/1999

 

3

1

Khoa học cây trồng

C15

21.55

45

Võ Tấn

Hậu

01/10/2000

 

3

1

Thú y

A00

23.05

46

Nguyễn Phạm Trung

Hậu

05/10/2000

 

3

1

Thú y

B00

21.15

47

Nguyễn Thị

Hiên

08/01/1999

 

3

1

Kế toán

A00

23.35

48

Đỗ Thị Phương

Hiền

03/04/2000

 

3

1

Bảo vệ thực vật

A00

24.25

49

Trần Thị Thu

Hiền

29/06/2000

 

3

2

Thú y

C15

21.95

50

Nguyễn Trọng

Hiếu

14/07/1995

03

1

2NT

Quản lý đất đai

A00

20.1

51

Vương Bảo

Hiếu

25/03/2000

 

3

1

Quản trị kinh doanh

D01

20.75

52

Vũ Nguyễn Minh

Hiếu

06/09/2000

 

3

1

Thú y

A00

24.25

53

Trần Thái

Hòa

24/05/2000

 

3

2NT

Kế toán

A00

19

54

Nguyễn Xuân

Hoàng

08/04/2000

 

3

1

Lâm sinh

A00

19.35

55

Vũ Ngọc

Hoàng

03/04/2000

 

3

2NT

Thú y

A00

21.9

56

Nguyễn Thị Thu

Huệ

02/01/2000

 

3

2

Kế toán

A01

20.35

57

Nguyễn Thị Thu

Huệ

01/02/2000

 

3

2

Kế toán

D01

20.55

58

Phạm Đình

Hùng

06/08/1997

 

3

1

Bảo vệ thực vật

B00

18.95

59

Trần Triệu Mỹ

Huyền

13/02/1999

 

3

2

Kế toán

A00

23.65

60

Nguyễn Như

Huyền

16/08/2000

 

3

2NT

Thiết kế nội thất

A00

25.1

61

Vũ Thị

Huyền

23/08/2000

 

3

1

Thú y

B00

25.55

62

Đặng Thị Mỷ

Huyền

02/12/2000

 

3

1

Thú y

B00

21.25

63

Trần Lữ Đăng

Hưng

11/03/2000

 

3

1

Quản lý tài nguyên rừng

B00

22.85

64

Hà Quang

Hưng

26/08/2000

 

3

2

Thiết kế nội thất

A01

17.65

65

Hồ Xuân

Hương

14/07/2000

 

3

2NT

Công nghệ sinh học

3CIII

18.4

66

Lê Phú

Hữu

21/11/2000

 

3

2

Chăn nuôi

A00

21.65

67

Lại Trung

Kiên

11/06/1999

 

3

1

Quản lý tài nguyên rừng

A00

20.05

68

Phạm Hoàng Vũ

Kiệt

27/05/2018

 

3

1

Quản lý đất đai

A00

21.45

69

Nguyễn Tuyết

Kha

13/07/1997

 

3

1

Thú y

D01

24.35

70

Nguyễn Di

Khải

10/12/2000

 

3

1

Quản lý đất đai

A00

26.65

71

Ngô Quang

Khải

02/11/1998

 

3

2NT

Quản trị kinh doanh

C15

19.35

72

Nguyễn Mai An

Khang

07/07/2000

 

3

2NT

Thú y

B00

23.3

73

Hà Đăng

Khánh

27/08/2000

 

3

2

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

A00

18.65

74

Phạm Hồng

Khánh

19/08/1999

 

3

1

Thú y

3CIII

19.45

75

Ngô Quang

Khảo

02/11/1998

 

3

2NT

Quản lý đất đai

C15

20.35

76

Hồng Nhạc

Khoa

31/05/2000

01

1

1

Quản lý đất đai

3CIII

22.05

77

Mai Van

Lam

02/02/2000

 

3

1

Thú y

B00

21.75

78

Nguyễn Thị Hương

Lan

14/11/2000

 

3

2NT

Bảo vệ thực vật

B00

24.8

79

Vũ Nguyễn Phong

Lan

17/02/1999

 

3

1

Thú y

B00

25.65

80

Đỗ Nhật

Lan

07/04/2000

 

3

2NT

Thú y

B00

23

81

Phạm Thị Hồng

Lan

08/07/2000

 

3

1

Thú y

D01

23.45

82

Hải Chi

Lăng

07/03/1994

06

2

2

Lâm sinh

A00

17.45

83

Trần Kim

Lâm

07/02/1986

 

3

2

Khoa học môi trường

D01

21.75

84

Dương Đại

Lâm

09/01/1999

 

3

1

Thú y

C15

20.65

85

Hồ Văn

Long

16/06/2000

 

3

1

Chăn nuôi

B00

19.25

86

Hoàng Thanh

Long

04/02/2000

 

3

1

Thú y

B00

19.65

87

Lê Hoàng

Long

16/07/2000

 

3

2NT

Thú y

3CIII

21.3

88

Quách Thành

Lộc

15/05/1996

 

3

1

Thú y

B00

19.25

89

Nguyễn Văn

Lực

20/02/2000

 

3

2NT

Thú y

B00

23.5

90

Hồ Kim

Lưu

25/06/2018

 

3

2NT

Kỹ thuật công trình XD

A00

17.9

91

Võ Phương

Mai

19/10/2000

 

3

3

Kế toán

B00

23

92

Võ Văn

Minh

20/02/2000

 

3

1

Quản lý đất đai

A01

18.35

93

K'

Minh

16/08/1998

 

3

1

Quản lý tài nguyên rừng

C15

18.41666667

94

Đặng Thành

Nam

04/07/2000

 

3

2NT

Thiết kế nội thất

A00

19.4

95

Lê Phú

Ninh

11/04/2000

 

3

2NT

Thú y

B00

26

96

Lưu Bích

Ngân

10/10/1999

 

3

1

Kế toán

D01

19.35

97

Lê Quang

Ngĩa

12/04/1999

 

3

2

Kỹ thuật công trình XD

D01

22.15

98

Bùi Ngô Như

Ngọc

26/08/2000

 

3

2NT

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

D01

24.7

99

Lê Văn

Ngọc

17/07/1995

 

3

3

Thú y

B00

18.4

100

Bùi Tự

Nguyện

28/03/1994

 

3

3

Kỹ thuật công trình XD

A00

18.1

101

Lê Đặng Sông

Ngự

12/11/1999

 

3

2NT

Thú y

3CIII

22.1

102

Cao Thanh

Nhàn

25/07/2000

 

3

2NT

Công nghệ sinh học

B00

27.2

103

Nguyễn Minh

Nhật

21/09/1999

 

3

2

Khoa học cây trồng

B00

21.35

104

Nguyễn Đức Minh

Nhật

01/08/2000

 

3

2

Thú y

C15

20.15

105

Mai Thị Bích

Nhi

20/06/2000

 

3

2

Công nghệ sinh học

B00

27.05

106

Lê Thị Trinh

Nhi

21/10/2000

 

3

1

Quản trị kinh doanh

A00

24.15

107

Văn Ngọc Quỳnh

Nhi

06/01/1999

 

3

2NT

Thú y

B00

20.4

108

Nguyễn Thị Bích

Nhiên

16/06/1999

 

3

2NT

Thú y

B00

21.3

109

Trinh Thi

Nhung

14/03/1993

 

3

1

Công nghệ sinh học

B00

21.75

110

Lê Minh

Nhựt

18/03/2000

 

3

1

Quản lý đất đai

A00

21.55

111

Vũ Xuân

Phát

15/12/1994

 

3

2

Khoa học cây trồng

A00

20.05

112

Võ Thế

Phong

26/09/2000

 

3

2NT

Chăn nuôi

B00

21.7

113

Đinh Như

Phong

20/02/1999

 

3

1

Quản lý tài nguyên rừng

D01

18.95

114

Nguyễn Minh

Phong

19/08/2000

 

3

1

Thú y

C15

21.75

115

Nguyễn Tiến

Phú

30/06/2000

 

3

1

Quản lý tài nguyên và môi trường

D07

18.65

116

Nguyễn Huỳnh Thanh

Phú

06/12/2000

 

3

3

Thú y

A00

23.3

117

Nguyễn Ngọc

Phước

13/06/2000

 

3

2NT

Thú y

B00

22.3

118

Lê Thanh

Phương

20/04/2000

 

3

1

Quản lý đất đai

C15

21.15

119

Bùi Thu

Phương

26/09/2000

 

3

2NT

Quản lý đất đai

C15

23.1

120

Trần Nguyễn Thanh

Phương

02/02/2000

 

3

1

Kế toán

3CIII

23.25

121

Trần Quốc

Quân

04/10/2000

 

3

1

Quản lý tài nguyên rừng

B00

20.65

122

Lê Bảo

Quốc

29/07/1998

 

3

2NT

Chăn nuôi

B00

22.7

123

Hồ Thị

Quý

26/05/1999

 

3

2NT

Kế toán

D01

21.8

124

Nguyễn Hữu

Quý

25/08/2000

 

3

2

Quản lý tài nguyên rừng

B00

23.55

125

Lê Bảo

Quyên

24/06/2018

 

3

1

Công nghệ sinh học

B00

21.15

126

Lục Thị

Quyên

13/12/2000

01

1

1

Khoa học cây trồng

B00

22.35

127

Lê Thị Tuyết

Sang

04/02/2018

 

3

1

Kế toán

A00

19.65

128

Trần Duy

Sang

12/07/2000

 

3

1

Thú y

3CIII

19.85

129

Đặng Thị Hồng

Sen

05/08/2000

 

3

2NT

Bảo vệ thực vật

B00

20.9

130

Trần Văn

Siêu

14/10/1996

 

3

2NT

Quản lý tài nguyên rừng

B00

19.7

131

Phan Hoàng

Sơn

08/01/1999

01

1

1

Kế toán

D01

22.85

132

Đinh Hoàng

Sơn

17/02/2000

 

3

2

Thú y

B00

23.15

133

Đỗ Quang

Sơn

05/11/1999

 

3

3

Quản trị kinh doanh

3CIII

21.2

134

Hồ Tấn

Tài

28/01/1998

 

3

2

Khoa học môi trường

B00

20.85

135

Thái Ngọc

Tâm

06/11/2000

 

3

1

Lâm sinh

A00

19.85

136

Lê Thị Thúy

Tâm

20/07/1999

 

3

1

Quản trị kinh doanh

D01

22.65

137

Nguyễn Thành

Tâm

15/12/1994

 

3

1

Thú y

A00

21.15

138

Lê Hoàng

Tân

19/03/1993

 

3

2NT

Quản lý đất đai

A00

18

139

Nguyễn Thị Thủy

Tiên

04/02/2000

 

3

2NT

Kế toán

A00

26

140

Nguyễn Thị Cúc

Tiên

28/02/2000

 

3

2NT

Quản lý tài nguyên và môi trường

A00

24.1

141

Đặng Đại

Tiên

20/10/2000

 

3

2

Thú y

C15

22.05

142

Nguyễn Văn Trương Nhựt

Tiến

30/04/2000

 

3

3

Bảo vệ thực vật

B00

21.2

143

Nguyễn Trọng

Tiến

08/10/2000

 

3

2

Thú y

C15

19.65

144

Nguyễn Văn

Tình

12/03/2000

 

3

2

Thú y

D07

24.85

145

Triệu Mạnh

Toàn

28/05/2000

 

3

1

Khoa học môi trường

A00

15.15

146

Phạm Quốc

Toản

16/06/2000

 

3

1

Quản lý đất đai

A00

26.75

147

Lê Thanh

Tòng

15/09/2018

 

3

2NT

Thú y

A00

22.1

148

Trần Văn

Tới

12/09/2000

 

3

2

Công nghệ chế biến lâm sản

A00

24.55

149

Nguyễn Anh

05/07/2000

 

3

1

Công nghệ sinh học

B00

19.65

150

Nguyễn Hữu

28/09/1999

 

3

1

Quản lý tài nguyên rừng

A00

18.05

151

Nguyễn Thị Cẩm

24/01/2000

 

3

2

Quản lý tài nguyên và môi trường

A00

23.15

152

Quách Hồ Anh

28/07/2000

 

3

1

Thú y

B00

22.15

153

Nguyễn Thanh

Tuân

13/01/1995

 

3

3

Thú y

A00

17.9

154

Nguyễn Thành Anh

Tuấn

19/09/1996

03

1

1

Kiến trúc cảnh quan

3CIII

21.95

155

Đỗ Thanh

Tuấn

02/06/2000

 

3

2

Quản lý tài nguyên rừng

3CIII

20.25

156

Thái Công

Tùng

05/04/2000

 

3

1

Quản trị kinh doanh

C15

19.85

157

Phạm Thị Ánh

Tuyết

07/10/2000

 

3

1

Quản trị kinh doanh

D01

22.25

158

Nguyễn Đức

Tường

11/12/1999

 

3

2NT

Khoa học cây trồng

B00

23.6

159

Nguyễn Đức

Tường

12/11/1999

 

3

2NT

Khoa học cây trồng

B00

23.6

160

Phạm Giang

Thanh

07/11/2000

 

3

1

Quản lý đất đai

D01

24.15

161

Nguyễn Ngọc Quỳnh

Thanh

11/01/1999

 

3

1

Quản trị kinh doanh

A00

18.85

162

Nguyễn Tiểu

Thanh

01/10/2000

 

3

1

Thú y

C15

21.25

163

Nguyễn Thị Phương

Thảo

24/03/2000

 

3

2NT

Công nghệ chế biến lâm sản

C15

24.7

164

Lê Thị

Thảo

16/09/2000

 

3

2NT

Công nghệ sinh học

A00

26.3

165

Hoàng Thị Thanh

Thảo

07/12/1999

 

3

1

Quản trị kinh doanh

D01

23.95

166

Nguyễn Ngọc

Thắm

02/10/2000

 

3

1

Thú y

D01

22.95

167

Trần Quốc

Thắng

12/04/2000

 

3

1

Thiết kế nội thất

A00

20.75

168

Võ Xuân

Thông

26/09/1999

 

3

2NT

Thú y

B00

18.6

169

Lê Châu Kim

Thơ

05/09/2000

 

3

2NT

Công nghệ sinh học

A00

26.2

170

Nguyễn Thị Thanh

Thúy

26/12/1999

 

3

1

Thú y

3CIII

23.75

171

Nguyễn Anh

Thư

29/04/2000

 

3

2NT

Bảo vệ thực vật

A00

27.2

172

Đỗ Minh

Thư

13/08/2000

 

3

2

Công nghệ sinh học

B00

24.85

173

Đoàn Thị Anh

Thư

06/04/2000

 

3

2NT

Khoa học cây trồng

B00

22.8

174

Nguyễn Lý Anh

Thư

06/12/2000

 

3

2

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

A00

21.85

175

Phạm Hoài

Thương

17/04/2018

 

3

1

Quản lý tài nguyên và môi trường

C15

22.45

176

Lê Thị Thu

Trang

02/09/2000

 

3

1

Bảo vệ thực vật

D07

24.45

177

Phan Thị Thùy

Trang

26/11/2000

 

3

2NT

Công nghệ chế biến lâm sản

B00

19.3

178

Hồ Thị Huyền

Trang

30/01/1999

 

3

1

Kế toán

A00

22.05

179

Nguyễn Thị Kiều

Trang

15/04/2000

 

3

1

Kế toán

D01

20.85

180

Phan Thị Thùy

Trang

26/11/2000

 

3

2NT

Kinh tế

B00

18.3

181

Nguyễn Thị Thùy

Trang

14/03/2000

 

3

2NT

Quản lý đất đai

C15

20.8

182

Nguyễn Thị Thu

Trang

20/11/2000

 

3

1

Quản lý tài nguyên và môi trường

A00

20.15

183

Đoàn Thị Thùy

Trang

17/03/2000

 

3

1

Quản trị kinh doanh

D01

20.65

184

Võ Thị Minh

Trang

29/03/2000

 

3

2

Thiết kế nội thất

A00

21.85

185

Nguyễn Thị Thùy

Trang

16/09/2000

 

3

1

Thú y

A00

22.55

186

Bùi Thị Thanh

Trang

22/03/2000

 

3

1

Thú y

B00

24.05

187

Mầu Thị

Trang

06/10/2000

 

3

1

Bảo vệ thực vật

3CIII

22.05

188

Ngô Thị Huyền

Trân

07/04/2000

 

3

2NT

Thú y

B00

25.1

189

Ngô Trung

Trí

24/06/2000

 

3

1

Bảo vệ thực vật

A00

21.15

190

Trần Thị Lan

Trinh

22/01/2000

 

3

2NT

Thú y

A00

21.9

191

Phan Nhất

Trung

18/04/2000

 

3

1

Kinh tế

D01

22.7

192

Nguyễn Ðan

Trường

16/11/2000

 

3

2NT

Quản lý tài nguyên rừng

A00

21.7

193

Trương Huỳnh Thảo

Uyên

03/06/1999

 

3

2NT

Kế toán

D01

16.5

194

Nguyễn Thị

Uyên

29/07/2000

 

3

2NT

Kinh tế

A00

23.1

195

Nguyễn Việt

Văn

24/04/1995

 

3

1

Lâm sinh

B00

18.25

196

Nguyễn Thị Hồng

Vân

09/08/2000

 

3

2NT

Khoa học cây trồng

B00

21.7

197

Phạm Yến

Vi

02/08/2000

 

3

2

Công nghệ sinh học

B00

25.65

198

Lê Thị Ngọc

Vin

01/02/2000

 

3

2NT

Thú y

B00

27.9

199

Lê Văn

26/06/1999

 

3

2NT

Quản lý đất đai

A00

19.2

200

Trần Lâm

Vương

02/09/1993

 

3

2NT

Thú y

A00

20.6

201

Nguyễn Trần Nhật

Vy

16/12/2000

 

3

1

Kinh tế

C15

12.05

202

Trần Lan

Vy

06/04/2000

 

3

3

Quản lý tài nguyên và môi trường

B00

21.4

203

Nguyễn Anh

Xuân

26/04/2000

 

3

2

Chăn nuôi

A00

22.65

204

Nguyễn Ngọc Như

Ý

10/07/2000

 

3

1

Thú y

A00

23.55